giản đơn hoá

giản đơn hoá

Giáo viên giản đơn hoá một khái niệm toán học phức tạp trên bảng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho một cái đó trở nên đơn giản hơn, dễ hiểu hơn hoặc dễ thực hiện hơn: "giản đơn hoá" hành động loại bỏ những yếu tố phức tạp, rườm rà, không cần thiết để chỉ giữ lại phần cốt lõi, dễ tiếp cận.
    • Trình bày hoặc mô tả một vấn đề phức tạp theo cách dễ hiểu: Hành động diễn đạt lại ý tưởng, quy trình hoặc hệ thống phức tạp bằng ngôn ngữ cấu trúc đơn giản, rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Giáo viên cố gắng giản đơn hoá những khái niệm toán học phức tạp để học sinh dễ tiếp thu.
    • Quy trình này quá rắc rối, chúng ta cần giản đơn hoá để tiết kiệm thời gian.
    • Anh ấy đã giản đơn hoá bài phát biểu bằng cách bỏ đi những thuật ngữ chuyên môn khó hiểu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giản đơn hoá đến mức tối đa": làm cho một thứ trở nên đơn giản nhất có thể, đôi khi có thể làm mất đi một số chi tiết quan trọng.

    • Bản tóm tắt đã giản đơn hoá đến mức tối đa cốt truyện, khiến mất đi sự hấp dẫn vốn .
  • "giản đơn hoá vấn đề": hành động nhìn nhận hoặc giải thích một vấn đề phức tạp một cách quá đơn giản, có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc giải pháp không hiệu quả.

    • Đừng giản đơn hoá vấn đề chính trị phức tạp thành chỉ một cuộc xung đột giữa hai phe.
Biến thể từ liên quan
  • Giản đơn (tính từ): đơn giản, không cầu kỳ, không phức tạp.

    • Lối sống giản đơn của ông ấy khiến nhiều người ngưỡng mộ.
  • Sự giản đơn hoá (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc làm cho cái đó trở nên đơn giản.

    • Sự giản đơn hoá trong thiết kế xu hướng chủ đạo của sản phẩm này.
  • Đơn giản hoá (động từ, gần nghĩa): có nghĩa tương tự "giản đơn hoá", thường được dùng phổ biến hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Đơn giản hoá: Làm cho trở nên đơn giản.
  • Tinh giản: Cắt bỏ phần rườm rà, giữ lại phần tinh túy, cần thiết (thường dùng cho bộ máy, quy trình).
  • Làm cho dễ hiểu: Giải thích hoặc trình bày rõ ràng hơn.
Từ trái nghĩa
  • Phức tạp hoá: Làm cho trở nên rắc rối, phức tạp hơn.
  • Làm rườm rà: Thêm vào những thứ không cần thiết, khiến trở nên khó hiểu hoặc khó thực hiện.
Lưu ý sử dụng
  • "Giản đơn hoá" "đơn giản hoá" có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh, tuy nhiên "đơn giản hoá" phổ biến hơn trong văn nói văn viết hiện đại.
  • Hành động "giản đơn hoá" cần cân nhắc để không làm mất đi bản chất, ý nghĩa quan trọng hoặc độ chính xác của đối tượng được nói đến.